prefix notation

prefix notation

A student writes a mathematical expression using prefix notation on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - pháp tiền tố: "prefix notation" một cách viết biểu thức toán học không sử dụng dấu ngoặc đơn, trong đó mỗi toán tử (như +, -, ×) được đặt trước các toán hạng (các số hoặc biến) của . Đây một hình thức pháp Ba Lan (Polish notation) thường được dùng trong khoa học máy tính logic.

dụ sử dụng
  • (Trong pháp tiền tố, biểu thức "2 + 3" được viết thành "+ 2 3".)
  • ( pháp tiền tố loại bỏ nhu cầu sử dụng dấu ngoặc đơn trong các biểu thức toán học.)
  • (Các nhà khoa học máy tính thường sử dụng pháp tiền tố để đánh giá biểu thức trong ngôn ngữ lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evaluate using prefix notation": đánh giá một biểu thức bằng cách sử dụng pháp tiền tố.
    • To evaluate an expression in prefix notation, you read from left to right and apply operators to the following operands. (Để đánh giá một biểu thức trong pháp tiền tố, bạn đọc từ trái sang phải áp dụng toán tử cho các toán hạng phía sau.)
  • "convert to prefix notation": chuyển đổi một biểu thức thông thường sang pháp tiền tố.
    • The algorithm can convert any infix expression to prefix notation. (Thuật toán có thể chuyển đổi bất kỳ biểu thức trung tố nào sang pháp tiền tố.)
Biến thể từ gần giống
  • pháp Ba Lan (Polish notation): một tên gọi khác của "prefix notation", được phát triển bởi nhà logic học người Ba Lan Jan Łukasiewicz.
    • Polish notation is another term for prefix notation. ( pháp Ba Lan một thuật ngữ khác cho pháp tiền tố.)
  • pháp hậu tố (postfix notation): một dạng pháp tương tự nhưng toán tử đứng sau toán hạng ( dụ: "2 3 +").
    • Postfix notation is the reverse of prefix notation. ( pháp hậu tố dạng đảo ngược của pháp tiền tố.)
Từ đồng nghĩa
  • pháp Ba Lan (Polish notation): tên gọi chính thức, thường được dùng trong các tài liệu học thuật.
  • pháp không dấu ngoặc (parenthesis-free notation): mô tả đặc điểm chính của "prefix notation" không cần dấu ngoặc đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prefix notation" đây một thuật ngữ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prefix notation".)